Đánh Bay Dấu Vết Nám và Tàn Nhang Với Nước Cân Bằng Za True White Toner

Với mong muốn sở hữu làn da trắng sáng, các bước dưỡng da hàng ngày không thể thiếu cho bất kỳ ai là sử dụng nước cân bằng. Trong đó, nước cân bằng Za True White Toner được đánh giá là một trong những sản phẩm đáng sử dụng nhất trên thị trường hiện nay. Với các thành phần đặc biệt, sản phẩm không chỉ giúp cân bằng độ pH cho da mà còn giúp làm mờ dấu vết nám và tàn nhang, mang lại làn da trắng sáng tự nhiên. Hãy cùng tôi tìm hiểu thêm về sản phẩm tuyệt vời này trong bài viết review sau đây.

Thông tin sản phẩm

Nước Cân Bằng Za True White Toner – Chứa thành phần 4MSK và các thành phần SPA, góp phần làm sạch sâu bề mặt da, làm sáng, khoẻ da, ngăn ngừa nám, tàn nhang, sạm đen, nếp nhăn sớm, dưỡng da, cân bằng độ ẩm, ngăn ngừa mụn, lỗ chân lông to, cho bạn làn da ẩm mịn, căng tràn sức sống.
– True White Toner ZA là nước cân bằng da cung cấp độ ẩm và dưỡng chất làm trắng da, cho bạn làn da căng mịn và trắng hồng tự nhiên.
– Sản phẩm cung cấp lượng nước cần thiết và cân bằng lượng dầu và nước của da, khiến làn da trở nên khỏe mạnh và tỏa sáng.
– Thành phần 4MSK và các thành phần SPA giúp làm trắng da, làm mềm da, cho da hấp thu tốt các dưỡng chất làm trắng, không gây kích ứng da.
– Sản phẩm phù hợp với mọi loại da.

* Hướng dẫn sử dụng:
– Sau khi rửa sạch mặt, thấm 1 lượng vừa đủ vào miếng bông tẩy trang và xoa nhẹ miếng bông khắp mặt, vỗ nhẹ cho đến khi thẩm thấu hết.

Thành phần chính

AlcoholChi tiết thành phần: Được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm trang điểm, kem dưỡng da, nước hoa, cạo râu, chăm sóc răng miệng, các sản phẩm chăm sóc da và tóc, rượu biến tính được sử dụng làm chất chống tạo bọt, chất làm se mỹ phẩm, dung môi và chất giảm độ nhớt. Cồn biến tính được sử dụng trong thuốc kháng khuẩn OTC cũng hoạt động như một chất kháng khuẩn tiêu diệt vi khuẩn.

—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da khô
+ Không tốt cho da nhạy cảm
+ Alcohol
EWG: 2
, Batyl AlcoholChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Behenyl AlcoholChi tiết thành phần: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …
—————
EWG: 1
, BetaineChi tiết thành phần: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.
—————
EWG: 1
, Butylene GlycolChi tiết thành phần: Được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, Calcium ChlorideChi tiết thành phần: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.
—————
EWG: 1
, CarbomerChi tiết thành phần: Carcbomer giúp làm phân tán hoặc làm trôi nổi các chất rắn không hòa tan trong chất lỏng. Nó cũng được sử dụng để ngăn chặn thành phần dầu và chất lỏng của dung dịch tách ra. Carbomer thường được sử dụng để kiểm soát độ nhớt và độ đặc của các sản phẩm mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Dipotassium GlycyrrhizateChi tiết thành phần: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 1
, Dipropylene GlycolChi tiết thành phần: Butylene Glycol, hexylene glycol, Ethoxydiglycol và Dipropylene Glycol được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, EDTA-2NaChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, FragranceChi tiết thành phần: Hương liệu đã được con người sử dụng hàng ngàn năm để góp phần thể hiện cá tính, cái tôi cá nhân và mùi hương đặc trưng. Theo nghiên cứu của người tiêu dùng, một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người tiêu dùng cân nhắc khi lựa chọn mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân là hương thơm. Hàng trăm loại hương liệu được sản xuất mỗi năm trên khắp thế giới.
Khứu giác của con người được kết nối trực tiếp với hệ thống limbic, nơi lưu trữ những ký ức và cảm xúc của năm giác quan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thơm làm tăng cảm giác hạnh phúc và ảnh hưởng tích cực đến các khía cạnh tâm lý. Đôi khi, một hương thơm đặc trưng sẽ xác định bản sắc và độ nhận diện của một sản phẩm
—————
Chú ý:
+ A4: Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
EWG: 8
, Glyceryl Laurate/OleateChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Hydrolyzed Conchiolin ProteinChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Lilium Candidum Bulb ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất củ Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo một công bố của EPO, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.
—————
EWG: 1
, Magnesium Ascorbyl PhosphateChi tiết thành phần: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Làm sáng da
EWG: 1
, Magnesium ChlorideChi tiết thành phần: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.
—————
EWG: 1
, PEG/PPG-14/7 Dimethyl EtherChi tiết thành phần:
—————
Chú ý:
+ A10: Nhóm PEG: Trong trường hợp nuốt phải, có thể gây trở ngại chức năng thận và gan. Đồng thời, đây cũng là chất được biết đến có thể gây ra dị ứng
EWG: 3
, Pentaerythrityl TetraethylhexanoateChi tiết thành phần: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, PhenoxyethanolChi tiết thành phần: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
—————
Chức năng:
+ Alcohol
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A12: Là chất bảo quản thường được sử dụng cùng với paraben, gây kích ứng cho da, nếu vô tình hấp thụ vào cơ thể có thể gây ra hôn mê
EWG: 4
, Potassium MethoxysalicylateChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Tocopheryl AcetateChi tiết thành phần: Hoạt động như một chất chống oxy hóa
—————
EWG: 3
, TrehaloseChi tiết thành phần: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.
—————
EWG: 1
, Xanthan GumChi tiết thành phần: Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, xanthan gum có thể được sử dụng như một chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, Skin conditioning agents-khác, chất hoạt động bề mặt – chất nhũ hóa hoặc chất làm tăng độ nhớt-gốc nước. Theo báo cáo, Biosaccharide Gum-1 hoạt động như một chất dưỡng ẩm Skin conditioning agents-khác.
—————
EWG: 1
Mức độ
16 Rủi ro thấp
3 Rủi ro trung bình
1 Rủi ro cao
3 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
0
0
Da Khô
2
1
Da Nhạy Cảm
0
1

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.00)

Bao bù màu trắng đẹp đơn giản nhưng sang trọng. Chai toner 150ml cầm chắc tay. Mùi mình không thích lắm có mùi cồn khó chịu. Sản phẩm có màu trắng giống nước thấm vào da rất nhanh. Hiệu quả làm trắng có nhưng kiên trì dùng lâu dài, mua cả bộ của za sẽ tốt hơn

quynhnga1221

thiết kế màu trắng đơn giản, hiệu quả làm sạch lại da khá tốt, còn hiện quả dưỡng ẩm thấp. sản phẩm có cồn và mùi khá nồng. hiệu quả dưỡng trắng 6/10

hồthiên

Chả có tác dụng gì hết, giá cao so với chất lượng. Được cái bao bì nhìn xịn xịn thôi.

bonniexiv

☘️Cảm quan ban đầu về bao bì khá đẹp mắt, chai cầm chắc tay, màu trắng nhìn sang, tinh tế
☘️Nước hoa hồng dạng nước trong, lau lên da ko bí, vẫn mướt và mềm da. Có cồn nên cảm giác da sạch và ráo hơn. Về mùi thì mùi thơm kiểu hoá học + cồn. Mùi không quá nồng nhưng bạn nào ko thích mùi hương thì có thể khó chịu.
☘️Công dụng dưỡng trắng thì mình ko mong đợi gì nhiều ở toner, chỉ coi là bước làm sạch cuối cùng và bước đệm cho dưỡng sau đó thôi
➡️Với mức giá thì hơi đắt so với dung tích, tuy nhiên nếu có giá giảm tốt thì cũng đáng mua lại

meou2407

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Nước Cân Bằng Za True White Toner có giá khoảng 245.000đ(150ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Nước Cân Bằng Za True White Toner uy tín bên dưới