Đánh giá chi tiết Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl – Sự lựa chọn hoàn hảo cho vùng da mắt

Vùng da quanh mắt luôn là điểm nhấn của khuôn mặt, nhưng đôi khi lại là điểm nhạy cảm và dễ bị lão hóa nhanh chóng. Vì thế, việc chăm sóc da mắt hàng ngày là vô cùng quan trọng. Trong đó, Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl được đánh giá cao bởi công dụng làm trẻ hóa, giảm quầng thâm và bọng mắt hiệu quả. Với những tính năng vượt trội của sản phẩm, liệu Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl có xứng đáng với giá trị của nó? Hãy cùng tôi tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này trong bài đánh giá sau đây.

Thông tin sản phẩm

Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl Dưỡng chất dưỡng da vùng mắt và dưỡng mi Génifique Yeux Light Pearl giúp giảm mệt mỏi cho vùng da quanh mắt, hỗ trợ giảm mờ bọng mắt, đường nhăn li ti và quầng thâm để đôi mắt thêm căng tràn sức sống.

Với thành phần lợi khuẩn – probiotic fractions kết hợp cùng đầu lăn mát xa chuyên dụng xoay tròn linh hoạt 360° giúp tác động vào những vùng hốc mắt khó chạm đến nhất, làm giảm thiểu các nếp nhăn và bọng mắt.

Sản phẩm này an toàn cho vùng da mắt nhạy cảm và khi sử dụng kính áp tròng. Đã được kiểm duyệt dưới sự kiểm soát của các chuyên khoa về mắt và da liễu.

Thành phần chính

AdenosineChi tiết thành phần: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
—————
EWG: 1
, Alcohol Denat.Chi tiết thành phần: Được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm trang điểm, kem dưỡng da, nước hoa, kem cạo râu, sản phẩm chăm sóc răng miệng, sản phẩm chăm sóc da và tóc, cồn biến tính được sử dụng làm chất chống tạo bọt, chất làm se mỹ phẩm, dung môi và chất giảm độ nhớt. Cồn biến tính được sử dụng trong thuốc kháng khuẩn OTC cũng hoạt động như một chất kháng khuẩn tiêu diệt vi khuẩn.
—————
EWG: 4
, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP CopolymerChi tiết thành phần: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Ascorbyl GlucosideChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Làm sáng da
EWG: 1
, BHTChi tiết thành phần: Nó hoạt động như một chất phụ gia thực phẩm chống oxy hóa, chủ yếu vì khả năng bảo quản chất béo. Trong mỹ phẩm, nó cũng được sử dụng như một chất bảo quản. Là một chất chống oxy hóa, nó chống lại sự biến chất của mỹ phẩm do phản ứng hóa học với oxy. Nó cũng được biết là hoạt động cộng hưởng với các chất chống oxy hóa khác. Nó chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kẻ mắt, son môi, má hồng và kem nền, nhưng cũng có thể được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm khác như kem dưỡng ẩm, chất tẩy rửa và nước hoa.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
+ Gây kích ứng
Chú ý:
+ A14: Là nguyên nhân gây rụng tóc và gây phản ứng mẫn cảm cho da. Ngoài ra, nó có thể ảnh hưởng đến gen, tích tụ ở vùng mỡ dưới da, gây nên dị ứng.
EWG: 6
, Bifida Ferment LysateChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Bis-PEG/PPG-16/16 PEG/PPG-16/16 DimethiconeChi tiết thành phần:
—————
EWG: 3
, C13-14 IsoparaffinChi tiết thành phần: C13-14 Isoparaffin là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch nhánh có 13 đến 14 carbon trong cấu trúc, được sử dụng như dung môi, chất làm mềm, kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có thể gây độc cho cơ thể. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Caprylic/Capric TriglycerideChi tiết thành phần: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
—————
EWG: 1
, DimethiconeChi tiết thành phần: Dimethicone được sử dụng trong công thức của một loạt các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm kem dưỡng và lotion, xà phòng tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
• Chất chống tạo bọt
• Chất dưỡng tóc
• Chất dưỡng da
• Chất bảo vệ da
—————
EWG: 3
, Dimethicone/Vinyl Dimethicone CrosspolymerChi tiết thành phần: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.
—————
EWG: 1
, DimethiconolChi tiết thành phần: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.
—————
EWG: 1
, EscinChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, GlycerinChi tiết thành phần: Glycerin là một chất giữ ẩm nổi tiếng có tác dụng ngăn ngừa mất độ ẩm sớm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa tình trạng khô da. Các công dụng khác của glycerin bao gồm chất dưỡng tóc, chất chăm sóc răng miệng, chất dưỡng da-chất bảo vệ da và chất làm giảm độ nhớt.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 2
, Hydrolyzed Conchiolin ProteinChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Laureth-7Chi tiết thành phần: Laureth-7 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.
—————
EWG: 3
, Methyl Gluceth-20Chi tiết thành phần: Methyl Gluceth-20 là một hợp chất hóa học nhân tạo, có vai trò làm mềm, tăng cường độ ẩm, tạo bọt, làm thoáng lỗ chân lông. Chưa có thông tin về các ảnh hưởng không mong muốn của chất này. Theo CIR, methyl gluceth-20 được coi là an toàn, không gây kích ứng.
—————
EWG: 1
, MicaChi tiết thành phần: Mica là một chất tạo màu khoáng tạo ra các màu sắc óng ánh sáng bóng cho các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 2
, Pentaerythrityl TetraethylhexanoateChi tiết thành phần: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, PhenoxyethanolChi tiết thành phần: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
—————
Chức năng:
+ Alcohol
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A12: Là chất bảo quản thường được sử dụng cùng với paraben, gây kích ứng cho da, nếu vô tình hấp thụ vào cơ thể có thể gây ra hôn mê
EWG: 4
, PolymethylsilsesquioxaneChi tiết thành phần: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.
—————
EWG: 1
, PropanediolChi tiết thành phần: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Sodium BenzoateChi tiết thành phần: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 3
, Sodium HydroxideChi tiết thành phần: Sodium Hydroxide, Calcium Hydroxide, Magnesium Hydroxide và Potassium Hydroxide được sử dụng để điều chỉnh độ pH của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Magie hydroxit cũng được sử dụng làm chất hấp phụ.
—————
Chức năng:
+ Chất điều chỉnh pH
EWG: 3
, Titanium DioxideChi tiết thành phần: Titanium dioxide được sử dụng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo màu cho da (bao gồm cả vùng quanh mắt), móng tay và môi. Giảm độ trong suốt và tăng độ đục của sản phẩm. Titanium dioxide cũng hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng mặt trời (bao gồm cả tia cực tím từ mặt trời), có thể làm giảm chất lượng của sản phẩm. Như một chất màu, titanium dioxide tăng độ trắng của một số thực phẩm, chẳng hạn như các sản phẩm sữa và bánh kẹo, và được sử dụng trong kem đánh răng và một số loại thuốc. Đây là phụ gia thực phẩm được FDA chấp thuận được sử dụng để làm sáng màu. Nó cũng được sử dụng như một loại gia vị hóa học cho nhiều loại thực phẩm không có màu trắng như rau khô, quả hạch, hạt, súp, mù ​​tạt, bia và rượu. Titanium dioxide được sử dụng như một chất làm trắng và tạo màu. Trong các loại thuốc không kê đơn, nó được sử dụng như một loại kem chống nắng.
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
+ Tốt cho da dầu
EWG: 1-3
, Tocopheryl AcetateChi tiết thành phần: Hoạt động như một chất chống oxy hóa
—————
EWG: 3
, Xanthan GumChi tiết thành phần: Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, xanthan gum có thể được sử dụng như một chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, Skin conditioning agents-khác, chất hoạt động bề mặt – chất nhũ hóa hoặc chất làm tăng độ nhớt-gốc nước. Theo báo cáo, Biosaccharide Gum-1 hoạt động như một chất dưỡng ẩm Skin conditioning agents-khác.
—————
EWG: 1
, Yeast ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
Mức độ
19 Rủi ro thấp
9 Rủi ro trung bình
0 Rủi ro cao
0 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
1
0
Da Khô
2
0
Da Nhạy Cảm
0
0

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
4.33)

Đã là lọ thứ 3 mình dùng, ai bị thâm,bọng, nhăn mắt bẩm sinh chắc cũng biết cảm giác khó chịu thế nào. Người ta 2h sáng mới đi ngủ mắt cũng không thâm như mình 11h đi ngủ. Mình đã dùng qua rất nhiều serum hay kem mắt từ Nhật đến Hàn. Chi tới khi biết đến em Lancome này thì cuộc đời như sang trang mới. Đầu tiên về chất sẻum: lỏng, màu đục, nhanh thấm, vừa bôi lên đang định dùng máy di tinh chất thì nó khô mất. Về hiệu quả, mình không cảm nhận được khác biệt sau một tuần, nhưng sau gần 3 tuần thì có nha. Mắt đỡ thâm hơn rồi, nhăn thì có lẽ phải thời gian dài sắp tới, đây đúng là cứu tinh của cuộc đời mình.

LinhChiTran

Ấn tượng đầu tiên của mình với em này chính nắp sản phẩm được mài bóng, ánh bạc cực kỳ đẳng cấp. Giống như serum em này có đầu lấy serum bo tròn hình giọt nước hỗ tợ massage vùng da mắt, giảm bọng mắt. Em này khá phù hợp khi mắt bạn bị mệt mỏi, có quầng thâm và xuất hiện bọng mắt.

~ Mình dùng hàng ngày vào sáng và tối thì thấy vùng da mắt rạng rỡ, khỏe mạnh và đỡ hẳn các vết nhăn. Tác dụng giảm thâm quầng thì không bằng được em Lancome cream, ngược lại thì tác dụng giảm phù nề, mụn thịt, bọng mắt vượt trội hơn nhiều.

Tip: Để tinh chất vào tủ lạnh sẽ mang đến cảm giác mát lạnh thư giãn khi sử dụng.



——> Tóm lại, mình đánh giá em này

Tác dụng trị thâm được 8/10 điểm
Tác dụng xóa bọng, giảm nhăn xứng đáng được 9/10.

anhnecacbac
Kem mắt Lancome

Mình mua lọ mini để dùng thử. Mấy lần đầu xài thấy da vùng mắt có căng căng ra chút, nhưng sau đó thì ko có tiến triển gì hơn. Mình đang thử qua estee xem sao, rồi sẽ review tiếp.

linodang

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl có giá khoảng 320.000đ(20ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Kem Mắt Lancome Genifique Yeux Light Pearl uy tín bên dưới