Đánh giá Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ – Sản phẩm tuyệt vời cho làn da của bạn

Khi đến mùa hè, việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV là cực kỳ quan trọng. Kem chống nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ là một sản phẩm được yêu thích của Innisfree, nhãn hiệu mỹ phẩm Hàn Quốc nổi tiếng. Với khả năng bảo vệ da chống lại tia UV, sản phẩm này còn có tác dụng cân bằng độ ẩm trên da, giúp cho làn da trông sáng và mịn màng hơn. Trong bài viết này, chúng mình sẽ đánh giá Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ để bạn có thể hiểu rõ hơn về sản phẩm này và quyết định có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.

Thông tin sản phẩm

Khi đến mùa hè, việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV là cực kỳ quan trọng. Kem chống nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ là một sản phẩm được yêu thích của Innisfree, nhãn hiệu mỹ phẩm Hàn Quốc nổi tiếng. Với khả năng bảo vệ da chống lại tia UV, sản phẩm này còn có tác dụng cân bằng độ ẩm trên da, giúp cho làn da trông sáng và mịn màng hơn. Trong bài viết này, chúng mình sẽ đánh giá Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ để bạn có thể hiểu rõ hơn về sản phẩm này và quyết định có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.

Thông tin sản phẩm

Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ * Mô tả sản phẩm:
– Kem chống nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream dạng lỏng chiết xuất từ Blueberrry ngăn chặn mạnh mẽ tia UV gây hại cho da đồng thời dưỡng ẩm giúp da luôn tươi sáng, rạng rỡ.

* Công dụng:
– Công dụng chính của Kem chống nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ là ngăn chặn mạnh mẽ tia UV gây hại cho da, giúp bảo vệ khỏi bị ảnh hưởng dưới ánh nắng trực tiếp của mặt trời đồng thời giúp cấp ẩm, dưỡng ẩm giúp da luôn được tươi mát, rạng rỡ.
– Cân bằng lại độ pH, dưỡng ẩm, chống oxy hóa cho da, tăng độ đàn hồi cho da
– Đồng thời dưỡng chất chiết xuất từ rau má có trong kem có khả năng làm dịu da, tránh kích ứng hay làm giảm viêm cho da.

* Hướng dẫn sử dụng:
– Lấy một lượng Kem Chống Nắng innisfree Blueberry Rebalancing Watery chấm lên các điểm trán, 2 má, cằm và mũi. Thoa đều khắp mặt, sau đó vỗ nhẹ cho kem thẩm thấu tốt hơn.
– Nên thoa kem trước khi ra ngoài 20-30 phút.
– Vì là dòng kem chống nắng dạng lỏng tương đối dễ tẩy trang nên buổi tối bạn chỉ cần dùng dầu tẩy trang làm sạch mặt là đủ.

Thành phần chính

1,2-HexanediolChi tiết thành phần: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.
—————
EWG: 1
, AluminaChi tiết thành phần: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
—————
EWG: 2
, Aluminum StearateChi tiết thành phần: Muối magnesium của stearic acid thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân vì đặc tính bôi trơn của chúng. Nó cũng ngăn không cho nhũ tương phân tách thành pha dầu và nước. Muối magnesium của stearic acid làm đặc phần lipid (dầu) của các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, làm giảm độ trong và trong suốt của sản phẩm, khiến nó trở nên mờ đục.
—————
EWG: 1-2
, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP CopolymerChi tiết thành phần: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, BetaineChi tiết thành phần: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.
—————
EWG: 1
, Butylene GlycolChi tiết thành phần: Được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, C12-15 Alkyl BenzoateChi tiết thành phần: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.
—————
EWG: 1
, Caprylic/Capric/Stearic TriglycerideChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Caprylyl/Capryl GlucosideChi tiết thành phần: Caprylyl/Capryl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và n-octanol, một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, tạo bọt trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.
—————
EWG: 1
, Cellulose GumChi tiết thành phần: Chất hấp thụ, Chất kết dính, Chất keo dính, Chất ổn định nhũ tương, Chất tạo màng, Chất điều hòa da, Chất tăng cường độ nhớt
—————
EWG: 1
, Centella Asiatica ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.
—————
EWG: 1
, Cetyl HydroxyethylcelluloseChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel OilChi tiết thành phần: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 2
, CyclomethiconeChi tiết thành phần: Cyclomethicone làm cho chất lỏng mang siloxan cuối cùng bay hơi hoàn toàn. Do đó, cyclomethicone được sử dụng trong mỹ phẩm đòi hỏi những đặc tính này. Sử dụng nguyên tắc này, khi chất khử mùi hoặc chất chống mồ hôi được thoa lên da, lớp phủ trên da sẽ không bị dính. Các thành phần này được thoa đều lên da, mang lại kết cấu mềm mại đồng thời mang lại lợi ích quan trọng là nâng cao chất lượng của sản phẩm. Do đó, cyclomethicone cũng có thể được sử dụng trong kem chống nắng, dầu gội, dầu xả, kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da, v.v.
—————
EWG: 2
, Diphenylsiloxy Phenyl TrimethiconeChi tiết thành phần: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.
—————
EWG: 1
, Dipropylene GlycolChi tiết thành phần: Butylene Glycol, hexylene glycol, Ethoxydiglycol và Dipropylene Glycol được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, EthylhexylglycerinChi tiết thành phần: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
—————
EWG: 1
, FructooligosaccharideChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, GlycerinChi tiết thành phần: Glycerin là một chất giữ ẩm nổi tiếng có tác dụng ngăn ngừa mất độ ẩm sớm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa tình trạng khô da. Các công dụng khác của glycerin bao gồm chất dưỡng tóc, chất chăm sóc răng miệng, chất dưỡng da-chất bảo vệ da và chất làm giảm độ nhớt.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 2
, Houttuynia Cordata ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất cây diếp cá, chứa các flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Hydroxypropyl MethylcelluloseChi tiết thành phần: + Hydroxypropyl methylcellulose có thể hòa tan trong nước để tạo ra một dung dịch. Có tính chất tăng cường tạo bọt trong các ứng dụng làm sạch da.
+ Trong dung dịch 2% có độ nhớt 60.000-90.000cps
+ Chất bột có màu từ trắng đến vàng nhạt, mùi nhẹ. Tan trong nước
—————
EWG: 1
, Lavandula Angustifolia (Lavender) OilChi tiết thành phần: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da nhạy cảm
EWG: 1
, Methyl TrimethiconeChi tiết thành phần: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, MethylpropanediolChi tiết thành phần: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.
—————
EWG: 1
, Pentylene GlycolChi tiết thành phần: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Polyacrylate Crosspolymer-6Chi tiết thành phần: Polyacrylate Crosspolymer-6 là một polymer của acrylate, được sử dụng như một thành phần làm bền nhũ hóa, kiểm soát độ nhớt trong các loại trong một số sản phẩm dưỡng ẩm và làm sạch, kem chống nắng, … Theo CIR, Polyacrylate Crosspolymer-6 an toàn cho làn da.
—————
EWG: 1
, Polyhydroxystearic AcidChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, PolyisobuteneChi tiết thành phần: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, PolymethylsilsesquioxaneChi tiết thành phần: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.
—————
EWG: 1
, PropanediolChi tiết thành phần: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, PullulanChi tiết thành phần: Pullulan là một đường đa, được sử dụng chủ yếu như một phụ gia thực phẩm (E1204), cũng như một phụ gia mĩ phẩm với chức năng kết dính, tạo màng, làm căng da. Theo Cosmetics Database, thành phần này ít độc hại với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Saccharide HydrolysateChi tiết thành phần: Saccharide Hydrolysate là sản phẩm thủy phân của sucrose, thành phần chủ yếu gồm có fructose và glucose, được ứng dụng như một chất duy trì độ ẩm cho da. Theo CIR, Saccharide Hydrolysate an toàn với cơ thể người.
—————
EWG: 1
, Salvia Hispanica Seed ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất hạt chia, thành phần chủ yếu là chất béo tự nhiên, cùng các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm, kháng viêm cho da, kích thích mọc tóc. Theo công bố của EFSA, tành phần này an toàn cho làn da.
—————
EWG: 1
, SilicaChi tiết thành phần: • Chất mài mòn
• Chất hấp thụ silica, silica ngậm nước, Chất hấp thụ Aluminum Iron Silica
• Silica, silica ngậm nước, chất chống đông Magnesium Aluminum Silica
• Silica, chất độn Silica ngậm nước
• Silica, silica ngậm nước, Alumina Magnesium Metasilicate, Aluminum Calcium Sodium Silicate, Aluminum Iron Silicates, chất làm mờ Sodium Potassium Aluminum Silicate
• Silica, chất chăm sóc răng miệng bằng silica ngậm nước
• Chất dưỡng da Silica ngậm nước


—————
EWG: 1-2
, Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Sodium HyaluronateChi tiết thành phần: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, Sorbitan OleateChi tiết thành phần: PEG Sorbitan và Sorbitol Axit béo Este giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của vật liệu được tạo nhũ, và cũng giúp các thành phần khác hòa tan trong dung môi mà thông thường không hòa tan. PEG Sorbitan và Sorbitol Acid béo Ester làm cho da và tóc sạch sẽ bằng cách trộn dầu và bụi với nước để rửa sạch các chất bẩn bám trên da và tóc.
—————
EWG: 1
, t-Butyl AlcoholChi tiết thành phần: Được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm trang điểm, kem dưỡng da, nước hoa, cạo râu, chăm sóc răng miệng, sản phẩm chăm sóc da và tóc, rượu biến tính được sử dụng làm chất chống tạo bọt, chất làm se mỹ phẩm, dung môi và chất giảm độ nhớt. Cồn biến tính được sử dụng trong thuốc kháng khuẩn OTC cũng hoạt động như một chất kháng khuẩn tiêu diệt vi khuẩn.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 2
, Titanium DioxideChi tiết thành phần: Titanium dioxide được sử dụng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo màu cho da (bao gồm cả vùng quanh mắt), móng tay và môi. Giảm độ trong suốt và tăng độ đục của sản phẩm. Titanium dioxide cũng hấp thụ, phản xạ hoặc tán xạ ánh sáng mặt trời (bao gồm cả tia cực tím từ mặt trời), có thể làm giảm chất lượng của sản phẩm. Như một chất màu, titanium dioxide tăng độ trắng của một số thực phẩm, chẳng hạn như các sản phẩm sữa và bánh kẹo, và được sử dụng trong kem đánh răng và một số loại thuốc. Đây là phụ gia thực phẩm được FDA chấp thuận được sử dụng để làm sáng màu. Nó cũng được sử dụng như một loại gia vị hóa học cho nhiều loại thực phẩm không có màu trắng như rau khô, quả hạch, hạt, súp, mù ​​tạt, bia và rượu. Titanium dioxide được sử dụng như một chất làm trắng và tạo màu. Trong các loại thuốc không kê đơn, nó được sử dụng như một loại kem chống nắng.
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
+ Tốt cho da dầu
EWG: 1-3
, TrehaloseChi tiết thành phần: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.
—————
EWG: 1
, TromethamineChi tiết thành phần: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 2
, Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất quả việt quất, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Journal of Cosmetic Science, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.
—————
EWG: 1
Mức độ
41 Rủi ro thấp
0 Rủi ro trung bình
0 Rủi ro cao
1 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
1
0
Da Khô
3
0
Da Nhạy Cảm
0
1

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.67)

*** Review chung: Kem chống nắng kết cấu mỏng nhẹ, dưỡng ẩm tốt đúng như tên gọi, nhưng kiềm dầu chưa tốt (da mình là hỗn hợp thiên dầu) **
( Loại của mình là spf 45 PA +++)
– Nơi mua: mình mua tại web của hãng tại Việt Nam ( innisfree.vn) – thời gian giao hàng khá lâu cho một đơn hàng, thường phải chờ hơn 20 ngày.
– Về bao bì: Điểm cộng là thiết kế đơn giản,tinh tế, tuýp nhỏ gọn 40ml có thể tiện mang theo khi đi du lịch.
– Cảm nhận thực tế với da hỗn hợp thiên dầu: Mùi thơm rất tự nhiên, khi thoa lên da thì lớp kem mỏng nhẹ, dễ thấm. Tuy nhiên, chỉ một lúc sau sẽ cảm nhận thấy mặt bị bóng dầu và dính.
– Sản phẩm không màu nhưng thoa lên da một lúc sẽ thấy da sáng hơn nền da ban đầu một chút.
– Thích hợp với dân văn phòng ngồi điều hoà hơn là hoạt động ngoài trời.
???? Cảm ơn các bạn đã đọc review ????

Ann’s31

Kem chống nắng việt quất innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF45 PA+++:
???? Em này thì giàu ẩm và mọng nước nước rồi nè, mình dùng em này làm kem nền cũng oki lắm, do ẽm có nâng tone nhẹ nhìn tự nhiên
???? Độ chống nắng: SPF45 PA+++ dùng hằng ngày hay ngoài trời cũng ok
???? Độ dưỡng ẩm cao nhưng em này không gây nhờ rít, hay tạo vệt trắng, thấm đều, khuôn mặt khô ráo, khả năng kiềm dầu nhẹ thôi mình da nhạy cảm dùng e này rất êm hiện chưa thấy kích ứng gì nè

Linh_tran

mấy bạn da nhạy cảm.có thể xem xét.em này. trong mấy loại kem chống nắng của innisfree thì thấy em này êm da nhất
– lành tính
– thoa xong thấm ngay, không bết dính
– không thấy bí da

hye

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ có giá khoảng 175.000đ(40ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Kem Chống Nắng Innisfree Blueberry Rebalancing Watery Sun Cream SPF37 PA+++ uy tín bên dưới

Xem thêm