Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++ – Sự lựa chọn hoàn hảo cho làn da khó tính

Một trong những bước quan trọng để giữ gìn làn da khỏe mạnh là sử dụng kem chống nắng thích hợp. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một sản phẩm phù hợp có thể là một thử thách đối với nhiều người. Và đây chính là lý do tại sao chúng mình muốn giới thiệu đến bạn sản phẩm Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++. Với công thức tiên tiến và khả năng bảo vệ da vượt trội, sản phẩm này đã được nhiều người đánh giá cao và được xem là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một sản phẩm chống nắng tốt nhất cho làn da của mình. Trong bài đánh giá này, chúng mình sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++, đồng thời chia sẻ những trải nghiệm của chúng mình về sản phẩm này.

Thông tin sản phẩm

Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++ – Bảo vệ da khỏi tia UV (tác nhân gây cháy nắng, sạm nám, không đều màu, lão hóa da).
– Chất kem lỏng, tươi mát với hơn 60% thành phẩn dưỡng ẩm giúp làm dịu vùng da ửng đỏ và làm giảm thiểu độ mẫn cảm của làn da.
– Kháng viêm, tăng cường khả năng chống oxy hóa, tái tạo và phục hồi cấu trúc da nhạy cảm.
– Không gây nhờn rít.
– Thích hợp cho mọi loại da, đặc biệt da nhạy cảm.

* Hướng dẫn sử dụng:
– Sau các bước chăm sóc da, lấy một lượng vừa đủ vỗ nhẹ đều trên da, không thoa và chà xát mạnh. Vỗ nhẹ mang lại hiệu quả bảo vệ da cao hơn.
– Sử dụng kem chống nắng 30 phút trước khi tiếp xúc với ánh nắng và nên dùng bổ sung sau mỗi 2 tiếng để da được bảo vệ hoàn hảo khỏi tia UV và tác nhân có hại từ môi trường.

Thành phần chính

Acrylates CopolymerChi tiết thành phần: Chất hấp thụ, Chất kết dính, Thành phần móng tay nhân tạo, Chất ổn định nhũ tương, Chất cố định tóc, Chất dưỡng da, Chất tăng độ nhớt
—————
EWG: 2
, Alcohol Denat.Chi tiết thành phần: Được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm trang điểm, kem dưỡng da, nước hoa, kem cạo râu, sản phẩm chăm sóc răng miệng, sản phẩm chăm sóc da và tóc, cồn biến tính được sử dụng làm chất chống tạo bọt, chất làm se mỹ phẩm, dung môi và chất giảm độ nhớt. Cồn biến tính được sử dụng trong thuốc kháng khuẩn OTC cũng hoạt động như một chất kháng khuẩn tiêu diệt vi khuẩn.
—————
EWG: 4
, Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl TriazineChi tiết thành phần: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
EWG: 1
, Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl SilaneChi tiết thành phần:
—————
Chú ý:
+ A10: Nhóm PEG: Trong trường hợp nuốt phải, có thể gây trở ngại chức năng thận và gan. Đồng thời, đây cũng là chất được biết đến có thể gây ra dị ứng
EWG: 3
, Butylene GlycolChi tiết thành phần: Được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, Caprylyl GlycolChi tiết thành phần: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Caprylyl MethiconeChi tiết thành phần: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.
—————
EWG: 1
, Ceramide NPChi tiết thành phần: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, CholesterolChi tiết thành phần: Cholesterol ngăn cản sự phân tách của nước và dầu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó cũng được sử dụng như một chất dưỡng da hoặc chất tăng độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Cholesteryl MacadamiateChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Dibutyl AdipateChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl BenzoateChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
EWG: 2
, Dipropylene GlycolChi tiết thành phần: Butylene Glycol, hexylene glycol, Ethoxydiglycol và Dipropylene Glycol được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Disodium EDTAChi tiết thành phần: Khi Disodium EDI và các thành phần liên quan liên kết với các ion kim loại sẽ làm vô hiệu hóa. Nó giúp ngăn ngừa sự hư hỏng của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông qua liên kết với các ion kim loại. Nó cũng duy trì độ trong, bảo vệ các hợp chất tạo hương và ngăn ngừa axit hóa.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 1
, Ethylhexyl MethoxycinnamateChi tiết thành phần: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
+ Không tốt cho da nhạy cảm
EWG: 6
, FragranceChi tiết thành phần: Hương liệu đã được con người sử dụng hàng ngàn năm để góp phần thể hiện cá tính, cái tôi cá nhân và mùi hương đặc trưng. Theo nghiên cứu của người tiêu dùng, một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người tiêu dùng cân nhắc khi lựa chọn mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân là hương thơm. Hàng trăm loại hương liệu được sản xuất mỗi năm trên khắp thế giới.
Khứu giác của con người được kết nối trực tiếp với hệ thống limbic, nơi lưu trữ những ký ức và cảm xúc của năm giác quan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thơm làm tăng cảm giác hạnh phúc và ảnh hưởng tích cực đến các khía cạnh tâm lý. Đôi khi, một hương thơm đặc trưng sẽ xác định bản sắc và độ nhận diện của một sản phẩm
—————
Chú ý:
+ A4: Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
EWG: 8
, GuaiazuleneChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1-4
, HomosalateChi tiết thành phần: Homosalate là một chất hữu cơ phổ biến trong các loại kem chống nắng, với chức năng hấp thụ, chống lại tác hại của tia UV. Thành phần này có thể bị hấp thụ qua da, cũng như nhiều thành phần chống UV khác, các nghiên cứu cho thấy thành phần này gần như không có độc tính.
—————
Chức năng:
+ Chống tia UV
+ Chất tạo hương
EWG: 4
, Hydrogenated LecithinChi tiết thành phần: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.
—————
EWG: 2
, Hydrolyzed Lupine ProteinChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Hydrolyzed Vegetable ProteinChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, IsohexadecaneChi tiết thành phần: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, MaltodextrinChi tiết thành phần: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Methyl Methacrylate CrosspolymerChi tiết thành phần: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.
—————
EWG: 1
, Palmitic AcidChi tiết thành phần: “Làm giảm hiện tượng bong tróc tế bào chết do khô da, phục hồi độ đàn hồi, trẻ hóa làn da khô hoặc hư tổn.
Nó cũng cải thiện tình trạng và cấu trúc của tóc bằng cách làm tóc trở nên mềm mại, chắc khỏe và sáng bóng, hoặc bằng cách cải thiện kết cấu của tóc bị hư tổn do hóa chất và vật lý.”
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, PEG-12 Dimethicone/PPG-20 CrosspolymerChi tiết thành phần:
—————
Chú ý:
+ A10: Nhóm PEG: Trong trường hợp nuốt phải, có thể gây trở ngại chức năng thận và gan. Đồng thời, đây cũng là chất được biết đến có thể gây ra dị ứng
EWG: null
, Pentylene GlycolChi tiết thành phần: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Plukenetia Volubilis Seed OilChi tiết thành phần: Tinh dầu chiết xuất hạt sachi, chứa nhiều protein, chất béo tự nhiên, thành phần giúp đưỡng ẩm, làm mềm, bảo vệ da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc, làm sạch, dưỡng da. Theo công bố của Food Science & Nutrition, thành phần này được chứng minh là an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, PolymethylsilsesquioxaneChi tiết thành phần: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.
—————
EWG: 1
, Polysilicone-15Chi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Silicone
+ Chống tia UV
EWG: 2
, Polysorbate 80Chi tiết thành phần: Polysorbates giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của vật liệu được tạo nhũ đồng thời giúp hòa tan các thành phần khác trong dung môi mà thông thường không hòa tan.
—————
EWG: 1-3
, Saccharide IsomerateChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Sorbitan OleateChi tiết thành phần: PEG Sorbitan và Sorbitol Axit béo Este giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của vật liệu được tạo nhũ, và cũng giúp các thành phần khác hòa tan trong dung môi mà thông thường không hòa tan. PEG Sorbitan và Sorbitol Acid béo Ester làm cho da và tóc sạch sẽ bằng cách trộn dầu và bụi với nước để rửa sạch các chất bẩn bám trên da và tóc.
—————
EWG: 1
, Stearic AcidChi tiết thành phần: “Các thành phần này đã được báo cáo cho các mục đích phối hợp dưới đây.

• Chất làm mờ – Myristic acid, Palmitic Acid
• Chất làm sạch bề mặt – chất làm sạch -Acid stearic, axit lauric, Myristic acid, Oleic acid, Myristic acid
• Chất hoạt động bề mặt – Chất nhũ hóa – Axit stearic, Myristic acid “
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, Sucrose StearateChi tiết thành phần: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
—————
EWG: 1
Mức độ
28 Rủi ro thấp
4 Rủi ro trung bình
1 Rủi ro cao
3 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
0
2
Da Khô
1
0
Da Nhạy Cảm
0
1

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.42)

Mình đã sử dụng cell fusion C này màu hồng nâng tông và thích lắm . Mà mình da khô nên mới mua thử em xanh size mini này thì siêu ưnggg. Kết cấu kem màu xanh, apply lên da thì thấm nhanh và da bóng mịn lắm , da ẩm mịn tức thì và còn dịu nhẹ nữa

Em này có SPF 50+ và PA++++ nên chống nắng siêu đỉnh, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn nào da khô nhạt cảm thì nên thử em nó 1 lần nha . Đảm bảo mọi người sẽ thíchh

octieubeauty

Có lẽ sản phẩm k hợp với loại da dầu mụn như mình, vì khi mình dùng thấy mụn nổi nhiều hơn. Mặt khác chất kem khi tán thì để lại vân kem và cái mùi của nó thì mình cũng không thích lắm.
Và chắc chắn là mình sẽ k mua lại sp ạ

NgocThuy90

Da mình khó sài kcn lắm, sài loại nào cũng bị kích ứng nhưng sài loại này thích lắm nha. Thấm nhanh, bật ton nhẹ, kiềm dầu tốt
Luôn mua lại

aidodungjo

Thấy r này bth,mình da dầu nên xài e này chống nắng tốt mà cuối ngày thấy mặt hơi dầu,dạng gel thấm nhanh,có mùi nhe nên các bạn cân nhắc,nói chung là tạm ổn thoi

sweetcandie

kem này chống nắng tốt thấm nhanh nâng tone nhẹ vs lại không gây bít tắc lỗ chân lông
mk dùng thử 1 lần r và chắc là sẽ mua lại
chấm 8/10

lynhhhhh

Kem chống nắng có nâng tông nhẹ , chất kem hơi hồng vàng bạn nào da tối màu thì k nên dùng cái tips màu hồng này , check bảng thành phần thì k có cồn khô, da nhạy cảm nên để ý kĩ 1 xíu. Mk thì mk sẽ k mua lại em này

betuyenhip
Không bao giờ mua lại

Chất kem đặc ,dễ tán có nâng tông nhẹ dùng nhanh bị đổ dầu. Bôi bị mọc mụn liti tùm lum. Giá thành đắt không phù hợp với sản phẩm

ChiHoa

Chất kem đặc nhưng k bí, nâng tone nhẹ, làm hồng da, có xuống tone
Giá cả đatw so với chất lượng, mình thấy nhiều ng thần thành hoá nên mua về dùng thử, chất lượng cũng ổn mà chưa thấy tương xứng vs giá cho lắm

Lienhuong

Nói chung là k thích nổi loại kem chống nắng nào nhà fusion c được tặng gói dùng thử 5 loại và loại nào cũng vậy, khó thấm, bóng và bị nổi mụn &.&

ninhnau

Dùng rất thích nha. Thấm thấu nhanh ko bị bết đinh. Da đỡ dầu

haihau91

Kem dễ tán vs da mặt ẩm thui chứ da khô thì sẽ k đều. Giá thành phù hợp vs hssv. Tầm đến trưa là phải dặm lại rùi. Nếu ai da dầu hỗn hợp thì cũng nên thử

NhungPucca

Kcn cell fusion rất tốt, nâng tông da, sáng da, kiềm dầu tốt, không bí bít da

HaDuyen

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++ có giá khoảng 757.000đ(50ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Kem Chống Nắng Cell Fusion C Cure Sunscreen 100 SPF50+ PA++++ uy tín bên dưới