Làn môi mềm mại và căng mọng với Innisfree Lip Peeling Booster: Review sản phẩm tẩy tế bào chết môi đột phá của Innisfree

Bạn đã bao giờ thấy làn môi của mình bị khô, thô ráp và bong tróc do tế bào chết không được loại bỏ sạch sẽ? Đó là vấn đề mà nhiều người phải đối mặt hàng ngày. Vì vậy, sản phẩm tẩy tế bào chết môi đang trở thành một trong những sản phẩm chăm sóc môi phổ biến nhất trên thị trường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Innisfree Lip Peeling Booster – một sản phẩm tẩy tế bào chết môi đột phá với thành phần thiên nhiên, giúp cho đôi môi trở nên mềm mại, căng mọng và tươi tắn hơn bao giờ hết.

Thông tin sản phẩm

Tẩy Tế Bào Chết Môi Innisfree Lip Peeling Booster – Loại bỏ tế bào chết môi nhẹ nhàng
– Có các hạt massage lưu thông máu giúp môi hồng hào hơn.
– Chứa thành phần từ dầu của hạt Trà Xanh, hạt Maca damia và dầu hạt Hướng Dương dưỡng ẩm và bổ sung dưỡng chất cho da môi.
– Giúp màu son lên đều màu và rõ nét hơn
– Thành phần tự nhiên thích hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

* Hướng dẫn sử dụng:
– Làm ướt môi, lấy ra 1 lượng nhỏ sản phẩm lên ngón tay, thoa lên môi và massage nhẹ nhàng.
– Cho đến các tế bào chết bong tróc, lấy khăn giấy mềm lau qua hoặc rửa lại bằng nước ấm. Sau đó dùng son dưỡng môi.

Thành phần chính

1,2-HexanediolChi tiết thành phần: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.
—————
EWG: 1
, Algae ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Avena Sativa (Oat) Kernel ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.
—————
EWG: 1
, Beta-GlucanChi tiết thành phần: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.
—————
EWG: 1
, BetaineChi tiết thành phần: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.
—————
EWG: 1
, Butylene GlycolChi tiết thành phần: Được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, Camellia Sinensis Leaf WaterChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Camellia Sinensis Seed OilChi tiết thành phần: Tinh dầu chiết xuất hạt trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng tinh dầu hạt trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 1%, được kết luận là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
—————
EWG: 1
, CarbomerChi tiết thành phần: Carcbomer giúp làm phân tán hoặc làm trôi nổi các chất rắn không hòa tan trong chất lỏng. Nó cũng được sử dụng để ngăn chặn thành phần dầu và chất lỏng của dung dịch tách ra. Carbomer thường được sử dụng để kiểm soát độ nhớt và độ đặc của các sản phẩm mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, CelluloseChi tiết thành phần: Chất mài mòn, Chất hấp thụ, Chất kết dính, Chất keo dính, Chất ổn định nhũ tương, Chất tạo màng, Chất làm trắng, Chất điều hòa da – Chất giữ ẩm, Chất kiểm soát chống trượt
—————
EWG: 1
, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel OilChi tiết thành phần: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 2
, Cynara Scolymus (Artichoke) Leaf ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Dipropylene GlycolChi tiết thành phần: Butylene Glycol, hexylene glycol, Ethoxydiglycol và Dipropylene Glycol được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Eclipta Prostrata Leaf ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất lá cây nhọ nồi, một bài thuốc dân gian hiệu quả, chứa tanin, một số flavonoid, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, … có tác dụng làm mềm, bảo vệ da, kháng nấm, kháng khuẩn, giảm nếp nhăn, chữa lành vết thương, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.
—————
EWG: 1
, EthylhexylglycerinChi tiết thành phần: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
—————
EWG: 1
, FructooligosaccharideChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, GlycerinChi tiết thành phần: Glycerin là một chất giữ ẩm nổi tiếng có tác dụng ngăn ngừa mất độ ẩm sớm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa tình trạng khô da. Các công dụng khác của glycerin bao gồm chất dưỡng tóc, chất chăm sóc răng miệng, chất dưỡng da-chất bảo vệ da và chất làm giảm độ nhớt.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 2
, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed OilChi tiết thành phần: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.
—————
EWG: 1
, Hydrogenated LecithinChi tiết thành phần: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.
—————
EWG: 2
, Hydrolyzed Hyaluronic AcidChi tiết thành phần: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.
—————
EWG: 1
, LecithinChi tiết thành phần: Lecithin và Hydrogenated Lecithin làm giảm hiện tượng bong tróc tế bào chết do khô da và phục hồi độ đàn hồi giúp trẻ hóa làn da khô hoặc hư tổn. Các thành phần này cũng giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của vật liệu được tạo nhũ.
—————
EWG: 2-3
, Macadamia Integrifolia Seed OilChi tiết thành phần: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, MethylpropanediolChi tiết thành phần: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.
—————
EWG: 1
, PanthenolChi tiết thành phần: Panthenol hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, Panthenol và Axit Pantothenic cải thiện tình trạng của tóc bằng cách làm cho tóc mềm mại, chắc khỏe và sáng bóng, hoặc bằng cách cải thiện kết cấu của tóc bị hư tổn, cả về mặt vật lý và hóa học.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, PhenoxyethanolChi tiết thành phần: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
—————
Chức năng:
+ Alcohol
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A12: Là chất bảo quản thường được sử dụng cùng với paraben, gây kích ứng cho da, nếu vô tình hấp thụ vào cơ thể có thể gây ra hôn mê
EWG: 4
, Polyglyceryl-10 LaurateChi tiết thành phần: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.
—————
EWG: 1
, Polyquaternium-51Chi tiết thành phần: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.
—————
EWG: 1
, Pteris Multifida ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Saccharomyces Ferment FiltrateChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, TocopherolChi tiết thành phần: Hoạt động như một chất chống oxy hóa, đồng thời cũng hoạt động như một chất dưỡng da
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, TromethamineChi tiết thành phần: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 2
Mức độ
29 Rủi ro thấp
1 Rủi ro trung bình
0 Rủi ro cao
1 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
0
0
Da Khô
4
0
Da Nhạy Cảm
0
0

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.44)

Ưu điểm: giá rẻ, thiết kế tiện lợi
Nhược điểm: mình có cảm giác xài cũng như không :(((
Rating: 3/10

Art

Ưu điểm: giá rẻ, thiết kế tiện lợi
Nhược điểm: mình có cảm giác xài cũng như không :(((
Rating: 3/10

Art

Mình dùng đc 1 tgian thấy môi mềm hơn cũng đỡ thâm 1 chút, giá lại rẻ nữa! Highly recommended????

hahhahhah

muốn sơn môi đẹp thì phải tẩy tế bào chết cho môi nhe bà con… ????????????????

_PhươngTrinh_2806

Tẩy da chết môi nhẹ dịu , dùng xong k bị cảm giác khô ráp , da môi mịn hơn hồng hơn , loại bỏ dk lớp da chết của môi làm môi dk đều màu hơn

oanhson

Xài khá ổn, ở mức ổn thôi, có mùi hương liệu hoá học rất nồng, tẩy xong môi hơi khô rát khó chịu, sẽ không mua lại

dodonut

Em này sau thời gian sử dụng mình cảm thấy không có hiệu quả gì nhiều, chất tẩy da rất nhẹ và cảm giác như không có tác dụng. Được cái giá khá rẻ và khá nhiều nên sử dụng được rất lâu. Nhưng nếu mua lại thì mình sẽ không.

nhung_le

– Giá thành rẻ
– Thành phần lành tính nhưng nó hầu như ko có hiệu quả j vs môi mình mấy tẩy da chết xong dưỡng ẩm cho môi mà hôm sau vẫn thấy rất nhiều da chết có mùi hg liệu

nnlinh2183

tẩy dịu nhẹ đỡ thâm hơn hẳn ( sau 1 thời gian khá lâu) môi không bị khô sau khi tẩy

dianasensi

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Tẩy Tế Bào Chết Môi Innisfree Lip Peeling Booster có giá khoảng 116.000đ(15ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Tẩy Tế Bào Chết Môi Innisfree Lip Peeling Booster uy tín bên dưới