Review Kem Dưỡng Da Tay Kamill Hand And Nagelcreme – Sự Sạch Sẽ và Mềm Mại Cho Đôi Tay

Sự tiếp xúc liên tục với nước, hóa chất và tác động của môi trường xung quanh khiến cho đôi tay chúng ta dễ bị khô và thô ráp. Việc chăm sóc da tay đúng cách là điều cần thiết để giữ cho làn da mềm mại và tránh những vấn đề da không mong muốn. Kem dưỡng da tay Kamill Hand And Nagelcreme là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn. Với các thành phần tự nhiên và độ ẩm cao, sản phẩm giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da tay, mang lại cảm giác thoải mái và dễ chịu. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về sản phẩm này trong bài review dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Kem Dưỡng Da Tay Kamill Hand And Nagelcreme – Kem Dưỡng Da Tay Kamill Hand And Nagelcreme thành phần chiết xuất từ hoa cúc tự nhiên và Bisabolol giúp làm dịu da và hỗ trợ tái sinh tự nhiên của da. Cho làn da mềm mại và móng tay bóng khỏe.
– Kem dưỡng da tay Kamill Hand & Nagelcreme Classic hấp thụ nhanh chóng vào da, không nhờn.
– Không có thuốc nhuộm, paraben, chất nhũ hóa PEG, dầu khoáng, parafin, thành phần động vật
– Mùi thơm nhẹ nhàng dễ chịu
– Chăm sóc nhẹ nhàng, dưỡng ẩm và bảo vệ cho da thường.

* Hướng dẫn sử dụng:
– Rửa sạch tay bằng nước ấm hoặc nước mỗi, lau khô, thoa kem dưỡng da tay Kamill Hand & Nagelcreme Classic.
– Massage nhẹ nhàng để dưỡng chất được thấm đều vào da.
– Chú ý massage từng ngón tay, vuốt nhẹ 10 khớp ngón tay.

Thành phần chính

Alpha-Isomethyl IononeChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
+ Gây kích ứng
EWG: 5
, Benzyl SalicylateChi tiết thành phần: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
EWG: 7
, BisabololChi tiết thành phần: Bisabolol làm giảm hiện tượng bong tróc tế bào chết do khô da và phục hồi độ đàn hồi để trẻ hóa làn da khô hoặc hư tổn. Ngoài ra, Bisabolol có thể được sử dụng như một chất tạo hương trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 1
, Butylene GlycolChi tiết thành phần: Được sử dụng làm dung môi và chất giảm độ nhớt trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, ButylparabenChi tiết thành phần: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.
—————
Chức năng:
+ Paraben
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A9: Nhóm Paraben: Là nguyên nhân gây ra viêm da tiếp xúc, dị ứng, nám, nếp nhăn. Đồng thời, đây là thành phần đặc trưng gây trở ngại về nội tiết tố, có tính nguy hiểm tiêu biểu, cần phải giảm bớt trong các loại mỹ phẩm
EWG: 7
, Butylphenyl MethylpropionalChi tiết thành phần: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
EWG: 7
, CarbomerChi tiết thành phần: Carcbomer giúp làm phân tán hoặc làm trôi nổi các chất rắn không hòa tan trong chất lỏng. Nó cũng được sử dụng để ngăn chặn thành phần dầu và chất lỏng của dung dịch tách ra. Carbomer thường được sử dụng để kiểm soát độ nhớt và độ đặc của các sản phẩm mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, Cetearyl AlcoholChi tiết thành phần: Cetearyl alcohol và các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo khác ngăn chặn thành phần dầu và chất lỏng của dung dịch tách ra. Các thành phần này cũng được sử dụng để thay đổi độ nhớt của các sản phẩm lỏng, để tăng khả năng tạo bọt hoặc ổn định tạo bọt.
—————
EWG: 1
, Chamomilla Recutita (Matricaria) ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất từ cây cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.
—————
EWG: 1
, Cinnamyl AlcoholChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
+ Gây kích ứng
EWG: 7
, CitralChi tiết thành phần: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Chất tạo hương
+ Gây kích ứng
EWG: 7
, CitronellolChi tiết thành phần: Một loại terpene có nguồn gốc từ cây sả, được ứng dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất tạo mùi (mùi sả). Chất này được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng làm thực phẩm. Theo IFRA, Citronellol an toàn khi sử dụng với hàm lượng nhỏ làm mĩ phẩm, do một số người bị dị ứng với chất này.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 5
, CoumarinChi tiết thành phần: Coumarin là một hợp chất có mặt trong nhiều loại thực vật, có mùi vani và vị đắng. Chất này được sử dụng như một thành phần tạo hương trong nhiều sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da. Coumarin được liệt vào danh sách chất gây dị ứng ở châu Âu, hàm lượng coumarin bị giới hạn theo tiêu chuẩn IFRA. Coumarin dễ dàng bị hấp thụ qua da. Việc tiếp xúc với coumarin lâu dài, thường xuyên có thể gây ảnh xấu tới gan.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 7
, DimethiconeChi tiết thành phần: Dimethicone được sử dụng trong công thức của một loạt các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm kem dưỡng và lotion, xà phòng tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
• Chất chống tạo bọt
• Chất dưỡng tóc
• Chất dưỡng da
• Chất bảo vệ da
—————
EWG: 3
, Ethylhexyl StearateChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, EthylparabenChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Paraben
EWG: 4
, FragranceChi tiết thành phần: Hương liệu đã được con người sử dụng hàng ngàn năm để góp phần thể hiện cá tính, cái tôi cá nhân và mùi hương đặc trưng. Theo nghiên cứu của người tiêu dùng, một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người tiêu dùng cân nhắc khi lựa chọn mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân là hương thơm. Hàng trăm loại hương liệu được sản xuất mỗi năm trên khắp thế giới.
Khứu giác của con người được kết nối trực tiếp với hệ thống limbic, nơi lưu trữ những ký ức và cảm xúc của năm giác quan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thơm làm tăng cảm giác hạnh phúc và ảnh hưởng tích cực đến các khía cạnh tâm lý. Đôi khi, một hương thơm đặc trưng sẽ xác định bản sắc và độ nhận diện của một sản phẩm
—————
Chú ý:
+ A4: Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
EWG: 8
, GlucoseChi tiết thành phần: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.
—————
EWG: 1
, GlycerinChi tiết thành phần: Glycerin là một chất giữ ẩm nổi tiếng có tác dụng ngăn ngừa mất độ ẩm sớm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa tình trạng khô da. Các công dụng khác của glycerin bao gồm chất dưỡng tóc, chất chăm sóc răng miệng, chất dưỡng da-chất bảo vệ da và chất làm giảm độ nhớt.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 2
, Glyceryl Stearate SEChi tiết thành phần: Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da mềm mại và mịn màng. Nó cũng tạo thành một rào cản trên bề mặt da, giúp làm chậm quá trình mất độ ẩm của da. Glyceryl Stearate và Glyceryl Stearate SE tạo thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của vật liệu được tạo nhũ.
—————
EWG: 1
, Hexyl CinnamalChi tiết thành phần:
—————
EWG: 5
, Hydrogenated Coco-GlyceridesChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Hydroxyisohexyl 3-Cyclohexene CarboxaldehydeChi tiết thành phần:
—————
EWG: 7
, IsobutylparabenChi tiết thành phần: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.
—————
Chức năng:
+ Paraben
Chú ý:
+ A9: Nhóm Paraben: Là nguyên nhân gây ra viêm da tiếp xúc, dị ứng, nám, nếp nhăn. Đồng thời, đây là thành phần đặc trưng gây trở ngại về nội tiết tố, có tính nguy hiểm tiêu biểu, cần phải giảm bớt trong các loại mỹ phẩm
EWG: 7
, Lactic AcidChi tiết thành phần: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da nhạy cảm
+ AHA
EWG: 4
, LimoneneChi tiết thành phần: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 6
, LinaloolChi tiết thành phần: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.
—————
Chức năng:
+ Gây kích ứng
+ Chất tạo hương
EWG: 5
, MethylparabenChi tiết thành phần:
—————
Chức năng:
+ Paraben
EWG: 4
, Palmitic AcidChi tiết thành phần: “Làm giảm hiện tượng bong tróc tế bào chết do khô da, phục hồi độ đàn hồi, trẻ hóa làn da khô hoặc hư tổn.
Nó cũng cải thiện tình trạng và cấu trúc của tóc bằng cách làm tóc trở nên mềm mại, chắc khỏe và sáng bóng, hoặc bằng cách cải thiện kết cấu của tóc bị hư tổn do hóa chất và vật lý.”
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, PhenoxyethanolChi tiết thành phần: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
—————
Chức năng:
+ Alcohol
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A12: Là chất bảo quản thường được sử dụng cùng với paraben, gây kích ứng cho da, nếu vô tình hấp thụ vào cơ thể có thể gây ra hôn mê
EWG: 4
, Potassium SorbateChi tiết thành phần: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 3
, Propylene GlycolChi tiết thành phần: Propylene Glycol và Polypropylene Glycol được tìm thấy trong kem dưỡng ẩm giúp hút ẩm và hoạt động như một chất giữ ẩm, giảm bong tróc tế bào da chết và phục hồi độ đàn hồi và giúp trẻ hóa làn da. Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồng thời cũng được sử dụng làm chất giảm độ nhớt, dung môi và chất tạo hương. Nó được sử dụng trong công thức của nhiều loại sản phẩm mỹ phẩm, bao gồm sữa rửa mặt, kem dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, sản phẩm cạo râu và nước hoa.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 3
, PropylparabenChi tiết thành phần: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.
—————
Chức năng:
+ Paraben
Chú ý:
+ A9: Nhóm Paraben: Là nguyên nhân gây ra viêm da tiếp xúc, dị ứng, nám, nếp nhăn. Đồng thời, đây là thành phần đặc trưng gây trở ngại về nội tiết tố, có tính nguy hiểm tiêu biểu, cần phải giảm bớt trong các loại mỹ phẩm
EWG: 7
, Sodium BenzoateChi tiết thành phần: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 3
, Sodium HydroxideChi tiết thành phần: Sodium Hydroxide, Calcium Hydroxide, Magnesium Hydroxide và Potassium Hydroxide được sử dụng để điều chỉnh độ pH của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Magie hydroxit cũng được sử dụng làm chất hấp phụ.
—————
Chức năng:
+ Chất điều chỉnh pH
EWG: 3
, Stearic AcidChi tiết thành phần: “Các thành phần này đã được báo cáo cho các mục đích phối hợp dưới đây.

• Chất làm mờ – Myristic acid, Palmitic Acid
• Chất làm sạch bề mặt – chất làm sạch -Acid stearic, axit lauric, Myristic acid, Oleic acid, Myristic acid
• Chất hoạt động bề mặt – Chất nhũ hóa – Axit stearic, Myristic acid “
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
Mức độ
12 Rủi ro thấp
14 Rủi ro trung bình
10 Rủi ro cao
0 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
0
2
Da Khô
3
0
Da Nhạy Cảm
0
1

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.92)

cấp ẩm tốt. Nhất là da tay mà bị nứt nẻ- khô ráp do mùa đông dùng nc nóng nhìu.
Nhưng bôi thấy hơi nhờn dính…

PhamKieuAnh

– Em kem này giá thành cũng bình thường
– Dùng để dưỡng da cũng tạm ổn
– Mùi hương hơi hắc giống mùi cây.
7/10 điểm

angel.hp9x

Em này sdung thấy khá tiết kiệm ( dùng được lâu ý ) . 100ml ( lớn hơn cái loại của bio , uriage trước đấy mình dùng ) . Chất kem trắng tinh , lấy lượng vừa đủ bằng 2 hạt đỗ là đủ rồi ấy ( nhiều quá bết lắm ko khô đc ???? ) . Lên tay mỏng nhẹ , hơi hơi dính xíu

Thiết kế đơn giản vừa mắt , đúng kiểu Châu Á ý =))

Còn gặp lại hi

BảoLinh

Mình đã kì vọng quá nhiều vào em này. Nó hấp thụ tốt vào da và cũng khá là ổn.

NhuY

Kem dưỡng da tay của Kamill có tính hấp thụ rất nhanh. Dù vậy, khi thoa lên vẫn không cảm thấy rít mà còn rất dễ chịu và sử dụng tốt lắm! Rất đáng đồng tiền đó nha. Mình sẽ sắm thêm 1 em để phòng nữa nè :VVV

Phamm_Myy_Annaa

Em này chất kem cực kì dày và khó thấm. Bôi xong một lúc lâu mà vẫn nhờn dính, bết bết nên mình đã phải từ bỏ

thanhhang98

???? Bao bì: dạng tuýp tiện lợi đem đi ngoài. Thiết kế bao bì với hai tông màu chủ đạo trắng và xanh rất bắt mắt, phân biệt. Thân chai ghi rõ đầy đủ thông tin về sản phẩm. Dung tích chai là 150ml.
???? Chất kem mỏng, nhẹ, hơi lỏng, có mùi thơm, không gây bết dính.
???? Lấy một lượng nhỏ bôi vào vùng tay khô ráp, nẻ. Với da nẻ thì cần rửa hoặc lau với nước ấm rồi bôi một lượng nhỏ kem lên tay. Sử dụng 2 đến 3 lần mỗi ngày.
???? Hiệu quả sử dụng có bớt nẻ nhưng tình trạng khô rát không hết hẳn. Sản phẩm chỉ cải thiện một phần nhỏ thui. Nếu muốn tay hết thì cần sử dụng thêm các loại kem khác.
???? Giá rẻ.

BuiBich

Mình rất thích em kem tay này, chất kem đặc nên phù hợp với những bạn có tay khô, dưỡng ẩm tốt và siêu hiệu quá
Kem có mùi thơm nhẹ, bôi lên tay thì bàn tay sẽ có mùi thơm dễ chịu
Giá thì vừa tầm ổn áp mà dùng được rất lâu. Ngoài ra bạn này còn có thêm công dụng khác là dưỡng móng nữa nên bạn nào móng yếu hoặc hay làm nail thì hãy thử em ấy nhé

MaiM

mình dùng kem này da tay đỡ khô hẳn ý thoa lên ko bị rít da, hương thơm nữa, thích lắm

Yennhi

Mình dùng cũng thấy ổn nhưng nhìn vào bảng thành phần thì k ổn cho lắm. Mình đang cho con bú nên k xài nữa.

lethuylinh1357

– Bao bì đẹp và cầm chắc tay
– Giá bình dân
– Mùi hương thơm thoang thoảng nhẹ nhẹ như mấy kem dưỡng ở trong siêu thị.
– Kem đặc, tán dễ, thấm hơi lâu
– Để lại lớp ẩm dồi dào cho da, có thể hơi nặng một xíu, những ai da tay quá khô nên dùng, hoặc chỉ nên sử dụng vào ban đêm thôi.
– Độ ẩm giữ lại rất tốt, da tay mềm mịn, ngửi kĩ lắm mới có mùi thơm nhẹ bám không lâu

wynanna.28

Em này cấp ẩm siêu tốt, chất kem đặc, thấm không được nhanh lắm, có giúp da mềm mịn hơn, bạn nào da khô nên sử hữu 1 em

lechi

e này dưỡng ẩm cũng bình thường khi bôi lên da có cảm giác bết dính kiểu lâu thấm ý, mình bôi xong lên giường nằm cả tiếng vẫn còn thấy bết dính đc cái mùi thơm huong liệu của e này mình lại thích

tuyet.tuyet

kem thẩm thấu nhanh,sp tốt so với giá thành sản phẩm

vanminh

Dùng xong da tay bớt khô hẳn
Có độ ẩm mượt ^^ mùa đông da t hay khô sử dụng xong thích hơn hẳn ????
Siu thích

thuytrang0611

Loại kem dưỡng tay mà mình ưng nhất từ trước tới giờ
Giá thành rẻ, mùi hơi nồng 1 chút
Mình dùng dạng hũ, dưỡng luôn cả móng tay sau mỗi lần đi tháo gel về ???? quá ok ạ
Sẽ mua lại

allyally

Kem thấm nhanh vào da, ko bết rít, ko nhờn ko dính
Thoa xong vỗ vỗ tầm 2,3p là mình cầm đt dùng ko dính gì hết ạ ????

kimkhanhnt

Mình dùng bị khô da hơn, mùi ko thích, tuy giá rẻ nhưng SẼ KO MUA LẠi
Chất: trắng đục, thấm tốt nhưng cảm giác ko giữ đc ẩm lâu (da tay mình rất khô)
Dưỡng ẩm nail như Bao bì claim thì mình cũng ko thấy
Nơi bán: shop xách tay

tnqgiao
Bình thường

Mùi cũng ok
Nhưng thấy ẩm lúc mới bôi, chứ sau hơn tiếng lại về tình trạng ban đầu. Dùng vào đông ko dưỡng tốt lắm

traycee

Mùa đông đến là k thể nào thiếu em này đối với những đứa tay khô như mình được.
Về bao bì: Em này dạng túyp nên dùng rất sạch sẽ và tiện nữa bỏ vào túi rất tiện k bị vướng.
Về kết cấu: dạng cream đặc màu trắng sữa.
Về mùi hương: em này khá là thơm kiểu mùi hoa ý, mình thích mùi này
Về độ dưỡng: em này độ dưỡng cao thích hợp với những ai có bàn tay khô nứt nẻ.
Về nhược điểm: mình k thích điểm này của e nó là lâu thấm và để lại lớp hơi nhớp trên tay phải massage kĩ thì mới thấm đc
chấm 8/10
sẽ mua lại.

LuNa1999

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Kem Dưỡng Da Tay Kamill Hand And Nagelcreme có giá khoảng 153.000đ(100ml). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Kem Dưỡng Da Tay Kamill Hand And Nagelcreme uy tín bên dưới