Sữa Rửa Mặt Bio-Essence Bio-White Tanaka + Camellia: Bí quyết làm trắng sáng da chỉ trong một bước

Với mong muốn sở hữu một làn da trắng sáng và mịn màng, việc chọn lựa sản phẩm sữa rửa mặt phù hợp là điều vô cùng quan trọng. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm sữa rửa mặt dành cho làn da trắng sáng, tuy nhiên không phải sản phẩm nào cũng đảm bảo được hiệu quả và an toàn cho da. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn một sản phẩm sữa rửa mặt tuyệt vời từ thương hiệu Bio-Essence: Bio-White Tanaka + Camellia Advanced Whitening Cleanser. Với thành phần được chiết xuất từ cây camellia và chiết xuất từ vỏ cây tanaka, sản phẩm này không chỉ giúp làm sạch sâu da mà còn giúp làm trắng sáng da và ngăn ngừa các vết thâm nám hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu sản phẩm này trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Sữa Rửa Mặt Bio-Essence Bio-White Tanaka + Camellia Advanced Whitening Cleanser – Sữa rửa mặt dưỡng sáng da Bio Essence Tanaka White có thành phần chính gồm dưỡng chất Tanaka kết hợp cùng Tranexamic Acid mang đến hiệu quả dưỡng sáng hiệu quả, thích hợp với khí hậu nhiệt đới và nuôi dưỡng làn da, ngăn ngừa sạm nám da.
– Lấy đi bụi bẩn, bã nhờn và lớp trang điểm
– Làm sạch, dưỡng sáng & dưỡng ẩm da
– Dưỡng da mềm mượt, không gây nhờn dính

*Hướng dẫn sử dụng
– Dùng mỗi sáng và tối.
– Làm ướt mặt, dùng 1 lượng nhở tạo bọt sau đó mát xa nhẹ trên da. Rửa sạch với nước.

Thành phần chính

Acetyl GlucosamineChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Ampelopsis Japonica Root ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Angelica Archangelica Root ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, ArbutinChi tiết thành phần: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.
—————
Chức năng:
+ Làm sáng da
+ Tốt cho da khô
EWG: 1
, Broussonetia Papyrifera Bark ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Calcium OxideChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Camellia Japonica Flower ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất hoa trà an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Camellia Sinensis Leaf ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da dầu
EWG: 2
, Caprylhydroxamic AcidChi tiết thành phần: Caprylhyroxamic acid (CHA) là một amino acid có nguồn gốc từ dầu dừa, được sử dụng như một loại chất bảo quản, chống nấm mốc, một thành phần thay thế paraben trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, chất này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 1
, ChlorphenesinChi tiết thành phần: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 2
, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Disodium EDTAChi tiết thành phần: Khi Disodium EDI và các thành phần liên quan liên kết với các ion kim loại sẽ làm vô hiệu hóa. Nó giúp ngăn ngừa sự hư hỏng của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông qua liên kết với các ion kim loại. Nó cũng duy trì độ trong, bảo vệ các hợp chất tạo hương và ngăn ngừa axit hóa.
—————
Chức năng:
+ Chất bảo quản
EWG: 1
, EthylhexylglycerinChi tiết thành phần: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.
—————
EWG: 1
, FragranceChi tiết thành phần: Hương liệu đã được con người sử dụng hàng ngàn năm để góp phần thể hiện cá tính, cái tôi cá nhân và mùi hương đặc trưng. Theo nghiên cứu của người tiêu dùng, một trong những yếu tố quan trọng nhất mà người tiêu dùng cân nhắc khi lựa chọn mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân là hương thơm. Hàng trăm loại hương liệu được sản xuất mỗi năm trên khắp thế giới.
Khứu giác của con người được kết nối trực tiếp với hệ thống limbic, nơi lưu trữ những ký ức và cảm xúc của năm giác quan. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thơm làm tăng cảm giác hạnh phúc và ảnh hưởng tích cực đến các khía cạnh tâm lý. Đôi khi, một hương thơm đặc trưng sẽ xác định bản sắc và độ nhận diện của một sản phẩm
—————
Chú ý:
+ A4: Là tên gọi chung cho các thành phần tạo mùi hương, mùi hương không có thực thể rõ ràng. Đây là chất được cho rằng có khả năng gây ra đau đầu, hoa mắt, phát ban, xuất hiện sắc tố, kích ứng cuống phổi.
EWG: 8
, GlycerinChi tiết thành phần: Glycerin là một chất giữ ẩm nổi tiếng có tác dụng ngăn ngừa mất độ ẩm sớm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn ngừa tình trạng khô da. Các công dụng khác của glycerin bao gồm chất dưỡng tóc, chất chăm sóc răng miệng, chất dưỡng da-chất bảo vệ da và chất làm giảm độ nhớt.
—————
Chức năng:
+ Tốt cho da khô
EWG: 2
, Glycol StearateChi tiết thành phần: Glycol Stearate là ester của ethylene glycol và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật, được sử dụng như một thành phần làm cho sản phẩm có màu đục, chất nhũ hóa, làm mềm da trong một số loại xà phòng, sữa tắm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
, HydroxyethylcelluloseChi tiết thành phần: “Các thành phần này đã được báo cáo cho các mục đích phối hợp dưới đây.
Chất mài mòn, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, chất điều hòa da”
—————
EWG: 1
, Lauric AcidChi tiết thành phần: Chất làm trắng, chất hoạt động bề mặt (chất làm sạch), chất hoạt động bề mặt – chất nhũ hóa
—————
EWG: 1
, Limonia Acidissima ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Lycium Barbarum Fruit ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, MadecassosideChi tiết thành phần: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Magnesium OxideChi tiết thành phần: Magie Oxit là một hợp chất oxit của magie và thuộc nhóm oxit kiềm thổ với công thức hóa học đó là MgO. Đây là hóa chất tồn tại ở dạng rắn với dạng bột màu trắng, không mùi và tan được trong nước, axit, amoniac nhưng không hòa tan được trong ancol.

Magie Oxit còn có các tên gọi khác nhau như Oxit magiê, Magnesia, Magnesium oxide.

Magie Oxit được ứng dụng rộng rãi trong khá nhiều ngành từ sản xuất gốm, vật liệu xây dựng, lò nung chịu nhiệt cho đến y tế.
—————
EWG: 1
, Morus Alba Bark ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Myristic AcidChi tiết thành phần: Chất dưỡng da, chất hoạt động bề mặt, chất dưỡng tóc, chất chống đóng cục
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, NiacinamideChi tiết thành phần: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
—————
Chức năng:
+ Làm sáng da
EWG: 1
, Palmitic AcidChi tiết thành phần: “Làm giảm hiện tượng bong tróc tế bào chết do khô da, phục hồi độ đàn hồi, trẻ hóa làn da khô hoặc hư tổn.
Nó cũng cải thiện tình trạng và cấu trúc của tóc bằng cách làm tóc trở nên mềm mại, chắc khỏe và sáng bóng, hoặc bằng cách cải thiện kết cấu của tóc bị hư tổn do hóa chất và vật lý.”
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, Panax Ginseng Root ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất nhân sâm, thành phần gồm các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm và cải thiện vẻ ngoài của làn da, điều hòa tóc. Theo đánh giá của EMA/HMPC, sản phẩm này an toàn với sức khỏe con người.
—————
EWG: 1
, Perilla Frutescens Leaf ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, PhenoxyethanolChi tiết thành phần: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.
—————
Chức năng:
+ Alcohol
+ Chất bảo quản
Chú ý:
+ A12: Là chất bảo quản thường được sử dụng cùng với paraben, gây kích ứng cho da, nếu vô tình hấp thụ vào cơ thể có thể gây ra hôn mê
EWG: 4
, Polyquaternium-42Chi tiết thành phần:
—————
EWG: null
, Potassium HydroxideChi tiết thành phần: Được sử dụng để điều chỉnh độ pH của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Magnesium Hydroxide cũng được sử dụng làm chất hấp phụ.
—————
Chức năng:
+ Chất điều chỉnh pH
EWG: 3
, Pyrus Malus (Apple) Fruit ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
—————
EWG: 1
, Rhus Semialata ExtractChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Sodium OxideChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Stearic AcidChi tiết thành phần: “Các thành phần này đã được báo cáo cho các mục đích phối hợp dưới đây.

• Chất làm mờ – Myristic acid, Palmitic Acid
• Chất làm sạch bề mặt – chất làm sạch -Acid stearic, axit lauric, Myristic acid, Oleic acid, Myristic acid
• Chất hoạt động bề mặt – Chất nhũ hóa – Axit stearic, Myristic acid “
—————
Chức năng:
+ Không tốt cho da dầu
EWG: 1
, TEA-Lauroyl Collagen Amino AcidsChi tiết thành phần:
—————
EWG: 2
, Tranexamic AcidChi tiết thành phần:
—————
EWG: 1
, Tricholoma Matsutake ExtractChi tiết thành phần: Chiết xuất nấm tùng nhung, chứa các thầy phần hỗ trợ làm sáng, làm mềm da, giảm sự gia tăng sắc tố, làm chậm quá trình lão hóa, được ứng dụng trong một số thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
—————
EWG: 1
Mức độ
31 Rủi ro thấp
2 Rủi ro trung bình
1 Rủi ro cao
4 Chưa xác định
Tính tương thích của thành phần

Tốt
Không tốt
Da Dầu
1
3
Da Khô
2
0
Da Nhạy Cảm
0
0

Đánh giá
(
★★★★★★★★★★
3.67)

Mình da khô, lâu lâu thì hơi dầu 2 vùng kế mũi
Srm có mùi hao hao giống như srm Pondundefineds hay Bioré gì đó, hơi nồng nếu ng dị ứng mùi
Mình dùng có cảm giác hơi khô, dùng xong mình nghĩ dùng ít kem dưỡng hoặc xịt khoáng
Về hãng nghe bảo nhẹ dịu, thích hợp cho cả da nhạy cảm nên mình cũng yên tâm hơn….sẽ xài tiếp mới biết đc hiệu quả

XuanNhi97

♤ Thiết kế dễ thương với tone trắng – hồng. Nắp vặn không tiện khi sử dụng cho lắm.

♤ Mùi hoa nhẹ nhàng, chất kem sánh mịn, tạo bọt tốt.

♤ Rửa mặt xong không bị khô căng da mà còn thấy mịn màng.

♤ Giá khá mềm cho 1 chai sữa rửa mặt chất lượng tốt.

♤ 10/10 nhé ?

Thotho2601

Srm mùi khá thơm nhiều tp lm sáng da chiét suất thực vật rửa da khá mêm

maidiepp

Ảnh sản phẩm

Giá bán và nơi mua

Sữa Rửa Mặt Bio-Essence Bio-White Tanaka + Camellia Advanced Whitening Cleanser có giá khoảng 165.000đ(100g). Để biết thêm chi tiết hãy tham khảo một số shop bán Sữa Rửa Mặt Bio-Essence Bio-White Tanaka + Camellia Advanced Whitening Cleanser uy tín bên dưới